MẪU MIỄN PHÍ · NGUỒN CÔNG KHAI
Cùng mã.
Khác tên.
Cần đối chiếu.
Tìm các dòng có mã sau chuẩn hóa giống nhau nhưng tên khác nhau. Giữ nguyên mã gốc và ID nội bộ để chuyên viên phụ tùng xem lại.
Không xác định mã nào đúng, không xác nhận mã OEM hay độ phù hợp với xe, không tự sửa hoặc gộp sản phẩm.
01 / KẾT QUẢ
Danh sách cần xem lại
Trong mẫu công khai, cả hai trang đều ghi 35100-04200 / 3510004200. Mỗi dòng chọn một dạng đã xuất hiện trên nguồn để minh họa chuẩn hóa; không phải hai mã khác nhau.
Xem toàn bộ dòng và phân loại
| ID nội bộ | Tên | Mã đầu vào | Mã chuẩn hóa | Phân loại |
|---|
Bản CSV đã chuẩn bị để sao chép
Nếu không thấy tệp tải xuống, chọn nội dung rồi sao chép vào tệp văn bản UTF-8 có đuôi .csv. Đây là cùng nội dung đã được bảo vệ công thức như bản tải xuống. Trang không thể xác nhận tệp đã được lưu trên thiết bị.
02 / THỬ VỚI DANH MỤC
Dán dữ liệu hoặc chọn CSV
Hai cột bắt buộc: name và code. Có thể thêm internal_id, source_url, evidence_date. Chấp nhận CSV dấu phẩy hoặc bảng phân cách bằng tab.
Dữ liệu chỉ nằm trong bộ nhớ của trang này. Không có máy chủ xử lý, lưu trữ, theo dõi hoặc API bên ngoài. Bản mẫu không lưu nội dung khi đóng trang.
03 / CÁCH ĐỌC
Tín hiệu đối chiếu, không phải kết luận kỹ thuật
Chuẩn hóa nhẹ
Bỏ khoảng trắng và dấu gạch nối; chuẩn hóa ký tự toàn chiều rộng và chữ hoa. Không thay thế mã theo hãng, không suy ra mã tương đương.
Tách ID khỏi mã
ID 856 và 437 là hai ID nội bộ của hai dòng mẫu. ID không dùng để nhóm mã và không được coi là mã OEM.
Cùng tên ≠ xung đột tên
Các dòng cùng mã, cùng tên được giữ lại và phân loại riêng. Công cụ không tự gộp hay kết luận đó là sản phẩm trùng.